乳房
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhũ phòng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
乳房 nghĩa là vú, bầu vú.
Nghĩa của 乳房
Danh từ
- Vú, bầu vú.
Cách viết khác: にゅうぼう
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breast; udder
Câu hỏi thường gặp
乳房 nghĩa là gì?
乳房 (danh từ) nghĩa là vú, bầu vú.
乳房 đọc là gì?
乳房 đọc là ちぶさ (romaji: chibusa).
Âm Hán Việt của 乳房 là gì?
Âm Hán Việt của 乳房 là "nhũ phòng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.