TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

注意深(ちゅういぶか)い

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ちゅういぶかいchūibukai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 注 chú·意 ý·深 thâm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 注意深い

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i attentive; cautious; careful; watchful

Cách chia của 注意深い

Phủ định注意深くない
Quá khứ注意深かった
Quá khứ phủ định注意深くなかった
Thể て注意深くて
Dạng phó từ (く)注意深く
Điều kiện (ば)注意深ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 注意深い

Câu ví dụ với 注意深い

  • ジョンは注意深くない。かれはたくさんのミスをします。 John là một người bất cẩn. Anh ấy gây ra nhiều sai sót. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #215243

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.