注意深い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 注意深い
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i attentive; cautious; careful; watchful
Cách chia của 注意深い
| Phủ định | 注意深くない |
| Quá khứ | 注意深かった |
| Quá khứ phủ định | 注意深くなかった |
| Thể て | 注意深くて |
| Dạng phó từ (く) | 注意深く |
| Điều kiện (ば) | 注意深ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 注意深い
Câu ví dụ với 注意深い
- ジョンは注意深くない。かれはたくさんのミスをします。 John là một người bất cẩn. Anh ấy gây ra nhiều sai sót. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #215243
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.