縮む
Nghĩa của 縮む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to shrink; to contract; to diminish (in size)
Cách viết khác: ちじむ
Cách chia của 縮む
| Thể lịch sự (ます) | 縮みます |
| Thể て | 縮んで |
| Quá khứ (た) | 縮んだ |
| Phủ định (ない) | 縮まない |
| Khả năng | 縮める |
| Ý chí (よう) | 縮もう |
| Điều kiện (ば) | 縮めば |
| Bị động | 縮まれる |
| Sai khiến | 縮ませる |
| Mệnh lệnh | 縮め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).