ちゃう
từ thông dụng
chau
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ちゃう
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ no; that's wrong; it's not like that
- Cụm từ isn't it?; wasn't it?