TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

地質学者(ちしつがくしゃ)

ちしつがくしゃchishitsugakusha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊA CHẤT HỌC GIẢ 地 địa·質 chất·学 học·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “địa chất học giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

地質学者 nghĩa là nhà địa chất.

Nghĩa của 地質学者

Danh từ

  1. Nhà địa chất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ geologist

Câu hỏi thường gặp

地質学者 nghĩa là gì?

地質学者 (danh từ) nghĩa là nhà địa chất.

地質学者 đọc là gì?

地質学者 đọc là ちしつがくしゃ (romaji: chishitsugakusha).

Âm Hán Việt của 地質学者 là gì?

Âm Hán Việt của 地質学者 là "địa chất học giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.