地質学者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “địa chất học giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
地質学者 nghĩa là nhà địa chất.
Nghĩa của 地質学者
Danh từ
- Nhà địa chất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ geologist
Câu hỏi thường gặp
地質学者 nghĩa là gì?
地質学者 (danh từ) nghĩa là nhà địa chất.
地質学者 đọc là gì?
地質学者 đọc là ちしつがくしゃ (romaji: chishitsugakusha).
Âm Hán Việt của 地質学者 là gì?
Âm Hán Việt của 地質学者 là "địa chất học giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.