TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ちなみに

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chinamini giọng máy của trình duyệt

ちなみに nghĩa là nhân đây, à này.

Nghĩa của ちなみに

Liên từ

  1. Nhân đây, à này.

Cách viết khác: 因みに, 因に

Câu ví dụ với ちなみに

  • ちなみに、この部屋には冷房設備なんて物は何も無い。あるのはうちわだけ。 Ngoài ra, phòng này không có thiết bị làm lạnh hay gì hết, mà chỉ có một cái quạt giấy.Tatoeba #76567

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ by the way; in this connection; incidentally; in passing

Câu hỏi thường gặp

ちなみに nghĩa là gì?

ちなみに (liên từ) nghĩa là nhân đây, à này.

ちなみに đọc là gì?

ちなみに đọc là ちなみに (romaji: chinamini).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.