TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

中華民国(ちゅうかみんこく)

tên riêng
ちゅうかみんこくchūkaminkoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG HOA DÂN QUỐC 中 trung·華 hoa·民 dân·国 quốc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung hoa dân quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

中華民国 nghĩa là trung hoa dân quốc.

Nghĩa của 中華民国

Danh từ riêng

  1. Trung Hoa Dân Quốc. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Republic of China; ROC; Taiwan
  • Danh từ Republic of China (country controlling mainland China from 1912 to 1949)

Câu hỏi thường gặp

中華民国 nghĩa là gì?

中華民国 (danh từ riêng) nghĩa là trung hoa dân quốc.

中華民国 đọc là gì?

中華民国 đọc là ちゅうかみんこく (romaji: chūkaminkoku).

Âm Hán Việt của 中華民国 là gì?

Âm Hán Việt của 中華民国 là "trung hoa dân quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.