地対空
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “địa đối không” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
地対空 nghĩa là đất đối không.
Nghĩa của 地対空
Danh từ
- Đất đối không.
Từ ghép có 地対空
- 地対空ミサイル — Tên lửa đất đối không, tên lửa phòng không.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ surface-to-air
Câu hỏi thường gặp
地対空 nghĩa là gì?
地対空 (danh từ) nghĩa là đất đối không.
地対空 đọc là gì?
地対空 đọc là ちたいくう (romaji: chitaikū).
Âm Hán Việt của 地対空 là gì?
Âm Hán Việt của 地対空 là "địa đối không". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.