血は水よりも濃い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
血は水よりも濃い nghĩa là Một giọt máu đào hơn ao nước lã.
Nghĩa của 血は水よりも濃い
Cụm từ
- tục ngữ Một giọt máu đào hơn ao nước lã.
Cách chia của 血は水よりも濃い
| Phủ định | 血は水よりも濃くない |
| Quá khứ | 血は水よりも濃かった |
| Quá khứ phủ định | 血は水よりも濃くなかった |
| Thể て | 血は水よりも濃くて |
| Dạng phó từ (く) | 血は水よりも濃く |
| Điều kiện (ば) | 血は水よりも濃ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ blood is thicker than water (tục ngữ)
Câu hỏi thường gặp
血は水よりも濃い nghĩa là gì?
血は水よりも濃い (cụm từ) nghĩa là Một giọt máu đào hơn ao nước lã.
血は水よりも濃い đọc là gì?
血は水よりも濃い đọc là ちはみずよりもこい (romaji: chihamizuyorimokoi).