茶会
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trà hội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
茶会 nghĩa là tiệc trà.
Nghĩa của 茶会
Danh từ
- Tiệc trà.
Cách viết khác: さかい
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tea party; get-together
- Danh từ tea ceremony
Câu hỏi thường gặp
茶会 nghĩa là gì?
茶会 (danh từ) nghĩa là tiệc trà.
茶会 đọc là gì?
茶会 đọc là ちゃかい (romaji: chakai).
Âm Hán Việt của 茶会 là gì?
Âm Hán Việt của 茶会 là "trà hội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.