TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

注意(ちゅうい)を払(はら)う

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ちゅういをはらうchūioharau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 注 chú·意 ý·払 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

注意を払う nghĩa là chú ý.

Nghĩa của 注意を払う

Cụm từ

  1. Chú ý.

Cách chia của 注意を払う

Thể lịch sự (ます)注意を払います
Thể て注意を払って
Quá khứ (た)注意を払った
Phủ định (ない)注意を払わない
Khả năng注意を払える
Ý chí (よう)注意を払おう
Điều kiện (ば)注意を払えば
Bị động注意を払われる
Sai khiến注意を払わせる
Mệnh lệnh注意を払え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to pay attention (to)

Câu hỏi thường gặp

注意を払う nghĩa là gì?

注意を払う (cụm từ) nghĩa là chú ý.

注意を払う đọc là gì?

注意を払う đọc là ちゅういをはらう (romaji: chūioharau).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.