TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

中華思想(ちゅうかしそう)

tên riêng
ちゅうかしそうchūkashisō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 中 trung·華 hoa·思 tư·想 tưởng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

中華思想 nghĩa là Chủ nghĩa dĩ hoa vi trung, tư tưởng dĩ hoa vi trung.

Nghĩa của 中華思想

Danh từ riêng

  1. Chủ nghĩa dĩ hoa vi trung, tư tưởng dĩ hoa vi trung.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Sinocentrism

Câu hỏi thường gặp

中華思想 nghĩa là gì?

中華思想 (danh từ riêng) nghĩa là Chủ nghĩa dĩ hoa vi trung, tư tưởng dĩ hoa vi trung.

中華思想 đọc là gì?

中華思想 đọc là ちゅうかしそう (romaji: chūkashisō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.