TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

注意(ちゅうい)を集中(しゅうちゅう)する

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ちゅういをしゅうちゅうするchūioshūchūsuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 注 chú·意 ý·集 tập·中 trung

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 注意を集中する

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to concentrate one's attention; to be engrossed in

Cách chia của 注意を集中する

Thể lịch sự (ます)注意を集中します
Thể て注意を集中して
Quá khứ (た)注意を集中した
Phủ định (ない)注意を集中しない
Khả năng注意を集中できる
Ý chí (よう)注意を集中しよう
Điều kiện (ば)注意を集中すれば
Bị động注意を集中される
Sai khiến注意を集中させる
Mệnh lệnh注意を集中しろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 注意を集中する

  • 私はその講義に注意を集中した。 Tôi đã hết sức tập trung vào bài giảng đó.Tatoeba #160170

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.