注意を集中する
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 注意を集中する
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to concentrate one's attention; to be engrossed in
Cách chia của 注意を集中する
| Thể lịch sự (ます) | 注意を集中します |
| Thể て | 注意を集中して |
| Quá khứ (た) | 注意を集中した |
| Phủ định (ない) | 注意を集中しない |
| Khả năng | 注意を集中できる |
| Ý chí (よう) | 注意を集中しよう |
| Điều kiện (ば) | 注意を集中すれば |
| Bị động | 注意を集中される |
| Sai khiến | 注意を集中させる |
| Mệnh lệnh | 注意を集中しろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 注意を集中する
- 私はその講義に注意を集中した。 Tôi đã hết sức tập trung vào bài giảng đó.Tatoeba #160170
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).