TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

地図帳(ちずちょう)

ちずちょうchizuchō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 地 địa·図 đồ·帳 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

地図帳 nghĩa là tập bản đồ.

Nghĩa của 地図帳

Danh từ

  1. Tập bản đồ, át-lát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ atlas

Câu hỏi thường gặp

地図帳 nghĩa là gì?

地図帳 (danh từ) nghĩa là tập bản đồ.

地図帳 đọc là gì?

地図帳 đọc là ちずちょう (romaji: chizuchō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.