ちゃん
chan
giọng máy của trình duyệt
ちゃん nghĩa là bé, em.
Nghĩa của ちゃん
Hậu tố
- Bé, em (gắn sau tên gọi thân mật, nhất là trẻ em, con gái)
Từ ghép có ちゃん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố suffix for familiar person (thân mật)
Câu hỏi thường gặp
ちゃん nghĩa là gì?
ちゃん (hậu tố) nghĩa là bé, em.
ちゃん đọc là gì?
ちゃん đọc là ちゃん (romaji: chan).