地政学
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “địa chính học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
地政学 nghĩa là địa chính trị.
Nghĩa của 地政学
Danh từ
- Địa chính trị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ geopolitics
Câu hỏi thường gặp
地政学 nghĩa là gì?
地政学 (danh từ) nghĩa là địa chính trị.
地政学 đọc là gì?
地政学 đọc là ちせいがく (romaji: chiseigaku).
Âm Hán Việt của 地政学 là gì?
Âm Hán Việt của 地政学 là "địa chính học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.