TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

地政学(ちせいがく)

ちせいがくchiseigaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊA CHÍNH HỌC 地 địa·政 chính·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “địa chính học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

地政学 nghĩa là địa chính trị.

Nghĩa của 地政学

Danh từ

  1. Địa chính trị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ geopolitics

Câu hỏi thường gặp

地政学 nghĩa là gì?

地政学 (danh từ) nghĩa là địa chính trị.

地政学 đọc là gì?

地政学 đọc là ちせいがく (romaji: chiseigaku).

Âm Hán Việt của 地政学 là gì?

Âm Hán Việt của 地政学 là "địa chính học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.