縮める
JLPT N2 từ thông dụng
ちぢめるchijimeru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 縮める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to shorten; to reduce; to condense; to shrink
- Động từ to crumple (fabric); to wrinkle
- Động từ to make (one's body) smaller; to draw in (one's legs); to duck (one's head)
Cách chia của 縮める
| Thể lịch sự (ます) | 縮めます |
| Thể て | 縮めて |
| Quá khứ (た) | 縮めた |
| Phủ định (ない) | 縮めない |
| Khả năng | 縮められる |
| Ý chí (よう) | 縮めよう |
| Điều kiện (ば) | 縮めれば |
| Bị động | 縮められる |
| Sai khiến | 縮めさせる |
| Mệnh lệnh | 縮めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).