中央ヨーロッパ
tên riêng
ちゅうおうヨーロッパchūōyōroppa
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
中央ヨーロッパ nghĩa là trung âu.
Nghĩa của 中央ヨーロッパ
Danh từ riêng
- Trung Âu.
Cách viết khác: 中欧ヨーロッパ
Từ liên quan với 中央ヨーロッパ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Central Europe
Câu hỏi thường gặp
中央ヨーロッパ nghĩa là gì?
中央ヨーロッパ (danh từ riêng) nghĩa là trung âu.
中央ヨーロッパ đọc là gì?
中央ヨーロッパ đọc là ちゅうおうヨーロッパ (romaji: chūōyōroppa).