中央
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung ương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
中央 nghĩa là trung ương, trung tâm, ở giữa.
Nghĩa của 中央
Danh từ
- Trung ương, trung tâm, ở giữa.
- 宮崎市は、宮崎県のほぼ中央にある市で県庁所在地、中核市である。Thành phố Miyazaki ở khoảng trung tâm của tỉnh Miyazaki, và là thành phố chính cũng như tỉnh lị.
Từ liên quan với 中央
Từ ghép có 中央
Câu ví dụ với 中央
- それは厚生省中央児童福祉審議会特別推薦図書である。 Đó là một cuốn sách được Hội đồng Trung ương về Phúc lợi Trẻ em thuộc bộ Y tế và Phúc lợi Nhật Bản đặc biệt tuyển chọn.Tatoeba #774521
- 5月10日月曜日の午後3時に東京駅八重洲中央口で待ち合わせをしていただけませんか。 Bạn có thể gặp tôi vào lúc 3 giờ ngày 10 tháng 5, tại cổng trung tâm Yaesu, ga Tokyo được không?Tatoeba #235150
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ centre; center; middle; heart
- Danh từ capital; seat of government
Câu hỏi thường gặp
中央 nghĩa là gì?
中央 (danh từ) nghĩa là trung ương, trung tâm, ở giữa.
中央 đọc là gì?
中央 đọc là ちゅうおう (romaji: chūō).
Âm Hán Việt của 中央 là gì?
Âm Hán Việt của 中央 là "trung ương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.