TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

知識(ちしき)

JLPT N3 từ thông dụng
ちしきchishiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRI THỨC 知 tri·識 thức

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tri thức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

知識 nghĩa là tri thức, kiến thức.

Nghĩa của 知識

Danh từ

  1. Tri thức, kiến thức. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 智識

Từ ghép có 知識

Câu ví dụ với 知識

  • 知識は力なり。 Tri thức là sức mạnh.Tatoeba #127044

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ knowledge; information

Câu hỏi thường gặp

知識 nghĩa là gì?

知識 (danh từ) nghĩa là tri thức, kiến thức.

知識 đọc là gì?

知識 đọc là ちしき (romaji: chishiki).

Âm Hán Việt của 知識 là gì?

Âm Hán Việt của 知識 là "tri thức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.