ウンチ
từ thông dụng
unchi
giọng máy của trình duyệt
ウンチ nghĩa là phân.
Nghĩa của ウンチ
Danh từ
- ngôn ngữ trẻ em Phân.
Cách viết khác: うんち
Từ liên quan với ウンチ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ poo; poop; doo-doo; caca; whoopsie (ngôn ngữ trẻ em)
Câu hỏi thường gặp
ウンチ nghĩa là gì?
ウンチ (danh từ) nghĩa là phân.
ウンチ đọc là gì?
ウンチ đọc là ウンチ (romaji: unchi).