JLPT N3từ thông dụngTrong 5.000 từ thông dụng nhất
uisukīgiọng máy của trình duyệt
ウイスキー nghĩa là uytky.
Nghĩa của ウイスキー
Danh từ
Huých-ki, uytky, uýt-ki.
Cách viết khác: ウィスキー, ウヰスキー, ウイスキ, ウィスキ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ whisky; whiskey
Câu hỏi thường gặp
ウイスキー nghĩa là gì?
ウイスキー (danh từ) nghĩa là uytky.
ウイスキー đọc là gì?
ウイスキー đọc là ウイスキー (romaji: uisukī).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.