TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エチオピア

tên riêng
echiopia giọng máy của trình duyệt

エチオピア nghĩa là Ê-ti-ô-pi-a, ethiopia.

Nghĩa của エチオピア

Danh từ riêng

  1. Ê-ti-ô-pi-a, ethiopia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Ethiopia

Câu hỏi thường gặp

エチオピア nghĩa là gì?

エチオピア (danh từ riêng) nghĩa là Ê-ti-ô-pi-a, ethiopia.

エチオピア đọc là gì?

エチオピア đọc là エチオピア (romaji: echiopia).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.