TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エチレン系炭化水素(けいたんかすいそ)

エチレンけいたんかすいそechirenkeitankasuiso giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 系 hệ·炭 ?·化 hoá·水 thủy·素 tố

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

エチレン系炭化水素 nghĩa là anken.

Nghĩa của エチレン系炭化水素

Danh từ

  1. hiếm Anken.

Từ liên quan với エチレン系炭化水素

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alkene; olefin; olefine (hiếm)

Câu hỏi thường gặp

エチレン系炭化水素 nghĩa là gì?

エチレン系炭化水素 (danh từ) nghĩa là anken.

エチレン系炭化水素 đọc là gì?

エチレン系炭化水素 đọc là エチレンけいたんかすいそ (romaji: echirenkeitankasuiso).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.