TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ウェルダン

werudan giọng máy của trình duyệt

ウェルダン nghĩa là chín.

Nghĩa của ウェルダン

Danh từ

  1. Chín.

Cách viết khác: ウエルダン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ well-done (of meat)

Câu hỏi thường gặp

ウェルダン nghĩa là gì?

ウェルダン (danh từ) nghĩa là chín.

ウェルダン đọc là gì?

ウェルダン đọc là ウェルダン (romaji: werudan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.