ウェルダン
werudan
giọng máy của trình duyệt
ウェルダン nghĩa là chín.
Nghĩa của ウェルダン
Danh từ
- Chín.
Cách viết khác: ウエルダン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ well-done (of meat)
Câu hỏi thường gặp
ウェルダン nghĩa là gì?
ウェルダン (danh từ) nghĩa là chín.
ウェルダン đọc là gì?
ウェルダン đọc là ウェルダン (romaji: werudan).