TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ウルグアイ

từ thông dụngtên riêng
uruguai giọng máy của trình duyệt

ウルグアイ nghĩa là điểu hà.

Nghĩa của ウルグアイ

Danh từ riêng

  1. U-ru-goay, Điểu Hà.

Cách viết khác: 宇柳貝, 宇柳具

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Uruguay

Câu hỏi thường gặp

ウルグアイ nghĩa là gì?

ウルグアイ (danh từ riêng) nghĩa là điểu hà.

ウルグアイ đọc là gì?

ウルグアイ đọc là ウルグアイ (romaji: uruguai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.