TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ウイグル

tên riêng
uiguru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DUY NGÔ NHĨ 維 duy·吾 ngô·爾 nhĩ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “duy ngô nhĩ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

ウイグル nghĩa là duy ngô nhĩ.

Nghĩa của ウイグル

Danh từ riêng

  1. Duy Ngô Nhĩ. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 維吾爾, ウィグル

Từ ghép có ウイグル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Uighur (Turkic ethnic group); Uyghur; Uigur; Uygur

Câu hỏi thường gặp

ウイグル nghĩa là gì?

ウイグル (danh từ riêng) nghĩa là duy ngô nhĩ.

ウイグル đọc là gì?

ウイグル đọc là ウイグル (romaji: uiguru).

Âm Hán Việt của ウイグル là gì?

Âm Hán Việt của ウイグル là "duy ngô nhĩ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.