ウイグル
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “duy ngô nhĩ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
ウイグル nghĩa là duy ngô nhĩ.
Nghĩa của ウイグル
Danh từ riêng
- Duy Ngô Nhĩ. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 維吾爾, ウィグル
Từ ghép có ウイグル
- ウイグル語 — Tiếng duy ngô nhĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Uighur (Turkic ethnic group); Uyghur; Uigur; Uygur
Câu hỏi thường gặp
ウイグル nghĩa là gì?
ウイグル (danh từ riêng) nghĩa là duy ngô nhĩ.
ウイグル đọc là gì?
ウイグル đọc là ウイグル (romaji: uiguru).
Âm Hán Việt của ウイグル là gì?
Âm Hán Việt của ウイグル là "duy ngô nhĩ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.