エチレン
echiren
giọng máy của trình duyệt
エチレン nghĩa là etilen.
Nghĩa của エチレン
Danh từ
- Etilen.
Từ ghép có エチレン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ethylene
Câu hỏi thường gặp
エチレン nghĩa là gì?
エチレン (danh từ) nghĩa là etilen.
エチレン đọc là gì?
エチレン đọc là エチレン (romaji: echiren).