TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エチレン

echiren giọng máy của trình duyệt

エチレン nghĩa là etilen.

Nghĩa của エチレン

Danh từ

  1. Etilen.

Từ ghép có エチレン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ethylene

Câu hỏi thường gặp

エチレン nghĩa là gì?

エチレン (danh từ) nghĩa là etilen.

エチレン đọc là gì?

エチレン đọc là エチレン (romaji: echiren).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.