Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
エッフェル塔 nghĩa là tháp eiffel.
Nghĩa của エッフェル塔
Danh từ riêng
Tháp eiffel.
Câu ví dụ với エッフェル塔
パリに行ったけど、高所恐怖症だからエッフェル塔に登らなかった。Tôi đã đến thăm Pa-ri, nhưng tôi đã không leo lên tháp Ép-phen vì tôi sợ độ cao.Tatoeba #5691999
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Eiffel Tower
Câu hỏi thường gặp
エッフェル塔 nghĩa là gì?
エッフェル塔 (danh từ riêng) nghĩa là tháp eiffel.
エッフェル塔 đọc là gì?
エッフェル塔 đọc là エッフェルとう (romaji: efferutō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.