TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エネルギー

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
enerugī giọng máy của trình duyệt

エネルギー nghĩa là năng lượng.

Nghĩa của エネルギー

Danh từ

  1. Năng lượng.

Cách viết khác: エネルギ

Từ liên quan với エネルギー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ energy
  • Danh từ energy; strength; power; stamina; get-up-and-go
  • Danh từ energy source; energy resource (viết tắt)
  • Danh từ food energy; calories

Câu hỏi thường gặp

エネルギー nghĩa là gì?

エネルギー (danh từ) nghĩa là năng lượng.

エネルギー đọc là gì?

エネルギー đọc là エネルギー (romaji: enerugī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.