エネルギー
enerugī
giọng máy của trình duyệt
エネルギー nghĩa là năng lượng.
Nghĩa của エネルギー
Danh từ
- Năng lượng.
Cách viết khác: エネルギ
Từ liên quan với エネルギー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ energy
- Danh từ energy; strength; power; stamina; get-up-and-go
- Danh từ energy source; energy resource (viết tắt)
- Danh từ food energy; calories
Câu hỏi thường gặp
エネルギー nghĩa là gì?
エネルギー (danh từ) nghĩa là năng lượng.
エネルギー đọc là gì?
エネルギー đọc là エネルギー (romaji: enerugī).