TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エア

từ thông dụng
ea giọng máy của trình duyệt

エア nghĩa là không khí, hàng không.

Nghĩa của エア

Danh từ

  1. Không khí.
  2. Hàng không.

Cách viết khác: エアー, エヤー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ air

Câu hỏi thường gặp

エア nghĩa là gì?

エア (danh từ) nghĩa là không khí, hàng không.

エア đọc là gì?

エア đọc là エア (romaji: ea).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.