エスケープ
esukēpu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của エスケープ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ escape
- Danh từ skipping (a class); cutting class; cutting school; playing truant (cũ)
- Danh từ escape (key)
- Danh từ escapement (clock mechanism)