TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

H

từ thông dụng
エッチetchi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của H

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ H; h
  • Tính từ đuôi na indecent; lewd; sexy; dirty; obscene
  • Danh từ (having) sex (khẩu ngữ, nói giảm)
  • Danh từ pervert
  • Tiền tố nth year in the Heisei era (1989.1.8-2019.4.30) (viết tắt)
  • Danh từ hour
  • Danh từ hydrogen (H)
  • Danh từ hole

Cách viết khác: h, エイチ, えっち

Từ liên quan với H

Câu ví dụ với H

  • 女性だってエッチしたい。 Phụ nữ cũng muốn làm tình.Tatoeba #74660

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.