TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エキュメニズム

ekyumenizumu giọng máy của trình duyệt

エキュメニズム nghĩa là phong trào đại kết.

Nghĩa của エキュメニズム

Danh từ

  1. Phong trào đại kết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ecumenism

Câu hỏi thường gặp

エキュメニズム nghĩa là gì?

エキュメニズム (danh từ) nghĩa là phong trào đại kết.

エキュメニズム đọc là gì?

エキュメニズム đọc là エキュメニズム (romaji: ekyumenizumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.