TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エストニア共和国(きょうわこく)

tên riêng
エストニアきょうわこくesutoniakyōwakoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 共 cộng·和 hòa·国 quốc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

エストニア共和国 nghĩa là cộng hoà estonia.

Nghĩa của エストニア共和国

Danh từ riêng

  1. Cộng hoà Estonia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Republic of Estonia

Câu hỏi thường gặp

エストニア共和国 nghĩa là gì?

エストニア共和国 (danh từ riêng) nghĩa là cộng hoà estonia.

エストニア共和国 đọc là gì?

エストニア共和国 đọc là エストニアきょうわこく (romaji: esutoniakyōwakoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.