TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エコツーリズム

ekotsūrizumu giọng máy của trình duyệt

エコツーリズム nghĩa là du lịch sinh thái.

Nghĩa của エコツーリズム

Danh từ

  1. Du lịch sinh thái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ecotourism

Câu hỏi thường gặp

エコツーリズム nghĩa là gì?

エコツーリズム (danh từ) nghĩa là du lịch sinh thái.

エコツーリズム đọc là gì?

エコツーリズム đọc là エコツーリズム (romaji: ekotsūrizumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.