TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ウルムチ

urumuchi giọng máy của trình duyệt

ウルムチ nghĩa là ô lỗ mộc tề.

Nghĩa của ウルムチ

Danh từ

  1. Ô Lỗ Mộc Tề.

Cách viết khác: 烏魯木斉

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Ürümqi (China)

Câu hỏi thường gặp

ウルムチ nghĩa là gì?

ウルムチ (danh từ) nghĩa là ô lỗ mộc tề.

ウルムチ đọc là gì?

ウルムチ đọc là ウルムチ (romaji: urumuchi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.