TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ウォッチマン

wotchiman giọng máy của trình duyệt

ウォッチマン nghĩa là người gác, người canh.

Nghĩa của ウォッチマン

Danh từ

  1. Người gác, người canh.

Cách viết khác: ウオッチマン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ watchman

Câu hỏi thường gặp

ウォッチマン nghĩa là gì?

ウォッチマン (danh từ) nghĩa là người gác, người canh.

ウォッチマン đọc là gì?

ウォッチマン đọc là ウォッチマン (romaji: wotchiman).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.