TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エジプト・アラブ共和国(エジプトアラブきょうわこく)

tên riêng
エジプトアラブきょうわこくejiputoarabukyōwakoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 共 cộng·和 hòa·国 quốc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

エジプト・アラブ共和国 nghĩa là Cộng hoà Ả Rập Ai Cập.

Nghĩa của エジプト・アラブ共和国

Danh từ riêng

  1. Cộng hoà Ả Rập Ai Cập.

Cách viết khác: エジプトアラブ共和国

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Arab Republic of Egypt

Câu hỏi thường gặp

エジプト・アラブ共和国 nghĩa là gì?

エジプト・アラブ共和国 (danh từ riêng) nghĩa là Cộng hoà Ả Rập Ai Cập.

エジプト・アラブ共和国 đọc là gì?

エジプト・アラブ共和国 đọc là エジプトアラブきょうわこく (romaji: ejiputoarabukyōwakoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.