Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng あ — trang 26
5.097 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng あ, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 26/26
- オルドビス紀オルドビスき
- オレフィンanken
- オレンジcam, quả cam
- オレンジ色オレンジいろ
- オレンジジュースnước cam, cam vắt
- オロチョン語オロチョンごtiếng oroqen
- オン
- オンエア
- オンス
- オンタリオÔn-ta-ri-ô
- オントロジーbản thể luận
- オンパレード
- オンブズマン
- オンライン
- オンリー
- オーカミcon sói
- オーガ
- オーガズムcực khoái
- オーク
- オークションbán đấu giá, đấu giá
- オークス
- オークルthổ hoàng
- オーケストラdàn nhạc
- オーシャンđại dương
- オーストラリアúc, úc đại lợi, châu úc
- オーストラリア英語オーストラリアえいごtiếng anh úc
- オーストラリア人オーストラリアじん
- オーストラリア連邦オーストラリアれんぽうthịnh vượng chung úc
- オーストラリアクロトキcò quăm trắng australia
- オーストリアáo, áo địa lợi
- オーストリア共和国オーストリアきょうわこくcộng hòa áo
- オーストリア人オーストリアじんngười áo
- オーソグラフィーphép chính tả
- オーソドックスchánh giáo
- オーダー
- オーダーメイド
- オーチャード
- オーディオâm thanh, âm tần
- オーディオテープbăng ghi âm, băng thu âm
- オーディオブックsách nghe, sách nói
- オーディション
- オーデコロン
- オート
- オートキャンプ
- オートクチュール
- オートバイxe mô tô, mô tô
- オートファジーtự thực, tự ăn mình
- オートマチック
- オートミールbột yến mạch
- オートメーションsự tự động hóa
- オートロック
- オード
- オードブル
- オーナーchủ nhân
- オーバー
- オーバーオールquần yếm
- オーバーコートáo măng tô, áo choàng
- オーバーヒート
- オーバーヘッドプロジェクターmáy chiếu hắt
- オーバーラップ
- オーバーラン
- オーブンlò, lò nướng
- オープニング
- オープン
- オープン戦オープンせん
- オープンカー
- オープンセット
- オープンソースソフトウェア
- オープンワールドthế giới mở
- オーボエkèn ôboa
- オーム
- オームの法則オームのほうそくđịnh luật ôm
- オーラ
- オーラルセックスlàm tình bằng miệng, tình dục đường miệng
- オール
- オールスター
- オールスターキャスト
- オールドガード
- オールドミスgái già
- オールナイト
- オールマイティ
- オールラウンド
- オーロラcực quang
- ヴァイオリニストTay chơi vi-ô-lông
- ヴァギナâm đạo, lồn
- ヴァシュランVacherin
- ヴァンパイアma cà rồng
- ヴィシュヌ
- ヴィシー政権ヴィシーせいけんphát xít pháp
- ヴィネグレットdầu giấm
- ヴィンテージ
- ヴィー
- ヴィーガニズムchủ nghĩa thuần chay
- ヴィーガンthuần chay
- ヴィーナスsao kim, thần vệ nữ, thần ái tình
- ヴェネツィアuy nê tư
- ヴェーダVệ-đà, Phệ-đà