エゴ
từ thông dụng
ego
giọng máy của trình duyệt
エゴ nghĩa là cái tôi.
Nghĩa của エゴ
Danh từ
- Cái tôi.
Từ liên quan với エゴ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ego
- Danh từ egoism (viết tắt)
- Danh từ egoist (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
エゴ nghĩa là gì?
エゴ (danh từ) nghĩa là cái tôi.
エゴ đọc là gì?
エゴ đọc là エゴ (romaji: ego).