TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ウルドゥー語(ご)

tên riêng
ウルドゥーごurudōgo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 語 ngữ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ウルドゥー語 nghĩa là tiếng urdu.

Nghĩa của ウルドゥー語

Danh từ riêng

  1. Tiếng urdu.

Cách viết khác: ウルドゥ語, ウルドゥご

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Urdu (language)

Câu hỏi thường gặp

ウルドゥー語 nghĩa là gì?

ウルドゥー語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng urdu.

ウルドゥー語 đọc là gì?

ウルドゥー語 đọc là ウルドゥーご (romaji: urudōgo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.