ウェイ
từ thông dụng
wei
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ウェイ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ way
Cách viết khác: ウェー, ウエー
Từ ghép có ウェイ
- ウェイター — Người hầu bàn, chị hầu bàn.