TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エアーベッド

eābeddo giọng máy của trình duyệt

エアーベッド nghĩa là nệm hơi.

Nghĩa của エアーベッド

Danh từ

  1. Nệm hơi.

Cách viết khác: エアベッド, エアー・ベッド, エア・ベッド, エアーベット, エアベット

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ airbed; air bed; air mattress

Câu hỏi thường gặp

エアーベッド nghĩa là gì?

エアーベッド (danh từ) nghĩa là nệm hơi.

エアーベッド đọc là gì?

エアーベッド đọc là エアーベッド (romaji: eābeddo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.