TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ウォンバット

wonbatto giọng máy của trình duyệt

ウォンバット nghĩa là gấu túi mũi trần.

Nghĩa của ウォンバット

Danh từ

  1. Gấu túi mũi trần.

Cách viết khác: ウオンバット

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wombat

Câu hỏi thường gặp

ウォンバット nghĩa là gì?

ウォンバット (danh từ) nghĩa là gấu túi mũi trần.

ウォンバット đọc là gì?

ウォンバット đọc là ウォンバット (romaji: wonbatto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.