TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エコー

từ thông dụng
ekō giọng máy của trình duyệt

エコー nghĩa là tiếng dội, tiếng vang.

Nghĩa của エコー

Danh từ

  1. Tiếng dội, tiếng vang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ echo
  • Danh từ echo
  • Danh từ ultrasound (scan) (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

エコー nghĩa là gì?

エコー (danh từ) nghĩa là tiếng dội, tiếng vang.

エコー đọc là gì?

エコー đọc là エコー (romaji: ekō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.