Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ウイルス学 nghĩa là virus học.
Nghĩa của ウイルス学
Danh từ
Virus học, vi-rút học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ virology
Câu hỏi thường gặp
ウイルス学 nghĩa là gì?
ウイルス学 (danh từ) nghĩa là virus học.
ウイルス学 đọc là gì?
ウイルス学 đọc là ウイルスがく (romaji: uirusugaku).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.