TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エバミルク

ebamiruku giọng máy của trình duyệt

エバミルク nghĩa là sữa bay hơi, sữa đặc không đường.

Nghĩa của エバミルク

Danh từ

  1. Sữa bay hơi.
  2. viết tắt Sữa đặc không đường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ evaporated milk (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

エバミルク nghĩa là gì?

エバミルク (danh từ) nghĩa là sữa bay hơi, sữa đặc không đường.

エバミルク đọc là gì?

エバミルク đọc là エバミルク (romaji: ebamiruku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.