TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ウクライナ

từ thông dụngtên riêng
ukuraina giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt Ô KHẮC LAN 烏 ô·克 khắc·蘭 lan

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ô khắc lan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

ウクライナ nghĩa là ô khắc lan, uy kiên.

Nghĩa của ウクライナ

Danh từ riêng

  1. Ô Khắc Lan, U-crai-na, U-cờ-ren, Uy Kiên. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 烏克蘭, 宇克蘭

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Ukraine

Câu hỏi thường gặp

ウクライナ nghĩa là gì?

ウクライナ (danh từ riêng) nghĩa là ô khắc lan, uy kiên.

ウクライナ đọc là gì?

ウクライナ đọc là ウクライナ (romaji: ukuraina).

Âm Hán Việt của ウクライナ là gì?

Âm Hán Việt của ウクライナ là "ô khắc lan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.