Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ウイグル語 nghĩa là tiếng duy ngô nhĩ.
Nghĩa của ウイグル語
Danh từ riêng
Tiếng duy ngô nhĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Uighur (language); Uigur; Uygur
Câu hỏi thường gặp
ウイグル語 nghĩa là gì?
ウイグル語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng duy ngô nhĩ.
ウイグル語 đọc là gì?
ウイグル語 đọc là ウイグルご (romaji: uigurugo).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.